市里
lý (đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc, bằng 500 mét)
Ví dụ câu thực tế
城市里的人口流动很大。
chéng shì lǐ de rén kǒu liú dòng hěn dà.
Sự lưu động dân số trong thành phố rất lớn.
超市里有很多绿色农产品。
chāo shì lǐ yǒu hěn duō lǜ sè nóng chǎn pǐn.
Trong siêu thị có rất nhiều nông sản sạch.
超市里很多日常生活用品在打折。
chāo shì lǐ hěn duō rì cháng shēng huó yòng pǐn zài dǎ zhé.
Trong siêu thị có nhiều đồ dùng sinh hoạt hàng ngày đang giảm giá.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.