市场经济
(市場經濟)kinh tế thị trường
Ví dụ câu thực tế
健全完善的法律法规是保障社会主义市场经济平稳健康运行的重要基石。
jiàn quán wán shàn de fǎ lǜ fǎ guī shì bǎo zhàng shè huì zhǔ yì shì chǎng jīng jì píng wěn jiàn kāng yùn xíng de zhòng yào jī shí.
Pháp luật và các quy định đúng đắn là nền tảng quan trọng để đảm bảo nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa vận hành trơn tru và lành mạnh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.