市场占有率
(市場佔有率)thị phần
Ví dụ câu thực tế
销售团队想方设法拓展海外市场渠道,努力提升产品的国际市场占有率。
xiāo shòu tuán duì xiǎng fāng shè fǎ tuò zhǎn hǎi wài shì chǎng qú dào, nǔ lì tí shēng chǎn pǐn de guó jì shì chǎng zhàn yǒu lǜ.
Đội ngũ bán hàng đang tìm mọi cách để mở rộng kênh thị trường nước ngoài và phấn đấu tăng thị phần quốc tế cho sản phẩm của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.