市区

(市區)shì qū
Âm Hán Việt:THỊ KHU

nội thành, khu vực thành thị

Ví dụ câu thực tế

那条河把市区分成两部分。

nà tiáo hé bǎ shì qū fēn chéng liǎng bù fen.

Con sông đó chia nội thành thành hai phần.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

市区 [shì qū] (THỊ KHU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK