巷子
hẻm
Ví dụ câu thực tế
这家深藏在老巷子里的地道传统面馆凭借真材实料和地道口味,在街坊中赢得了极佳的口碑。
zhè jiā shēn cáng zài lǎo xiàng zi lǐ de dì dào chuán tǒng miàn guǎn píng jiè zhēn cái shí liào hé dì dào kǒu wèi, zài jiē fāng zhōng yíng dé le jí jiā de kǒu bēi.
Cửa hàng mì truyền thống đích thực ẩn mình trong một con hẻm cũ này đã giành được danh tiếng xuất sắc trong số những người hàng xóm nhờ nguyên liệu chính thống và hương vị đích thực.
这家老巷子里的熟食店售卖的传统酱汁卤味醇香入味,每天傍晚都排起长龙。
zhè jiā lǎo xiàng zi lǐ de shú shí diàn shòu mài de chuán tǒng jiàng zhī lǔ wèi chún xiāng rù wèi, měi tiān bàng wǎn dōu pái qǐ cháng lóng.
Cửa hàng bán đồ ăn ngon này trong một con hẻm cũ bán các loại nước sốt truyền thống thơm ngon và có một hàng dài người xếp hàng vào mỗi buổi tối.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.