已经

(已經)yǐ jīng
Âm Hán Việt:DĨ KINH

đã, rồi (biểu thị hoàn thành)

Ví dụ câu thực tế

我们已经吃完饭了。

wǒ men yǐ jīng chī wán fàn le.

Chúng tôi đã ăn xong cơm.

你已经不是小孩子了。

nǐ yǐ jīng bú shì xiǎo hái zi le.

Bạn không còn là trẻ con nữa rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

已经 [yǐ jīng] (DĨ KINH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu