差点没

(差點沒)chà diǎn méi

hầu như / suýt / (tức là giống 差點|差点[cha4 dian3])

Ví dụ câu thực tế

好久没见,我差点没认出你。

hǎo jiǔ méi jiàn, wǒ chà diǎn méi rèn chū nǐ.

Lâu ngày không gặp, tớ suýt nữa thì không nhận ra cậu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.