差点儿

(差點兒)chà diǎn r

biến thể er hoá của 差點|差点[cha4 dian3]

Ví dụ câu thực tế

路上很堵,我差点儿迟到了。

lù shàng hěn dǔ, wǒ chà diǎn ér chí dào le.

Đường đông tắc nghẽn, tôi suýt chút nữa thì muộn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.