巩固

(鞏固)gǒng gù
Âm Hán Việt:CỦNG CỐ

củng cố, làm vững chắc

Ví dụ câu thực tế

学完新知识后要及时巩固复习。

xué wán xīn zhī shí hòu yào jí shí gǒng gù fù xí.

Sau khi học kiến thức mới cần kịp thời ôn tập củng cố.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.