巨额

(巨額)jù é
Âm Hán Việt:CỰ NGẠCH

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jù é

một lượng lớn

#2jù é

variant of 巨額|巨额[ju4 e2]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

警方在多方协助下成功截获并冻结了该跨国电信诈骗集团转移的巨额赃款。

jǐng fāng zài duō fāng xié zhù xià chéng gōng jié huò bìng dòng jié le gāi kuà guó diàn xìn zhà piàn jí tuán zhuǎn yí de jù é zāng kuǎn.

Với sự hỗ trợ của nhiều bên, cảnh sát đã ngăn chặn và phong tỏa thành công số tiền khổng lồ trộm cắp do nhóm lừa đảo viễn thông xuyên quốc gia chuyển nhượng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.