工资

(工資)gōng zī
Âm Hán Việt:CÔNG TƯ

lương, tiền lương

Ví dụ câu thực tế

我的工资不高。

wǒ de gōng zī bù gāo.

Lương của tôi không cao.

他的新工作工资很高。

tā de xīn gōng zuò gōng zī hěn gāo.

Công việc mới của anh ấy trả lương khá tốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.