工艺

(工藝)gōng yì
Âm Hán Việt:CÔNG NGHỆ

công nghệ, tay nghề thủ công

Ví dụ câu thực tế

这件茶壶的制作工艺非常精湛。

zhè jiàn chá hú de zhì zuò gōng yì fēi cháng jīng zhàn.

Kỹ nghệ chế tác chiếc ấm trà này vô cùng tinh xảo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.