工程师

(工程師)gōng chéng shī
Âm Hán Việt:CÔNG TRÌNH SƯ

kĩ sư, người thiết kế

Ví dụ câu thực tế

他是一位十分优秀的工程师。

tā shì yī wèi shí fēn yōu xiù de gōng chéng shī.

Anh ấy là một kỹ sư vô cùng ưu tú.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

工程师 [gōng chéng shī] (CÔNG TRÌNH SƯ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu