工整
thanh lịch; tinh xảo
Ví dụ câu thực tế
小学生一笔一画认真书写,作业本上的字体非常工整美观。
xiǎo xué shēng yī bǐ yī huà rèn zhēn shū xiě, zuò yè běn shàng de zì tǐ fēi cháng gōng zhěng měi guān.
Học sinh tiểu học viết cẩn thận hết nét này đến nét khác, phông chữ trên vở bài tập rất gọn gàng và đẹp mắt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.