工序

gōng xù
Âm Hán Việt:CÔNG TỰ

thủ tục

Ví dụ câu thực tế

这件非物质文化遗产手工漆器的制作极为繁琐,需要严格经历七十多道复杂的传统工序。

zhè jiàn fēi wù zhì wén huà yí chǎn shǒu gōng qī qì de zhì zuò jí wéi fán suǒ, xū yào yán gé jīng lì qī shí duō dào fù zá de chuán tǒng gōng xù.

Việc sản xuất đồ sơn mài thủ công di sản văn hóa phi vật thể này vô cùng phức tạp và đòi hỏi hơn 70 quy trình truyền thống phức tạp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.