工夫

gōng fū
Âm Hán Việt:CÔNG PHU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1gōng fū

thời gian, thì giờ, công sức

#2gōng fu

khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây) / thời gian rảnh / kỹ năng / lao động / nỗ lực

Ví dụ câu thực tế

我有很多工作要做,没有工夫看电视。

wǒ yǒu hěn duō gōng zuò yào zuò, méi yǒu gōng fu kàn diàn shì.

Tôi có rất nhiều việc cần làm, không có thời gian xem TV.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.