工夫
Các tầng nghĩa / Phát âm
thời gian, thì giờ, công sức
khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây) / thời gian rảnh / kỹ năng / lao động / nỗ lực
Ví dụ câu thực tế
我有很多工作要做,没有工夫看电视。
wǒ yǒu hěn duō gōng zuò yào zuò, méi yǒu gōng fu kàn diàn shì.
Tôi có rất nhiều việc cần làm, không có thời gian xem TV.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.