工地
công trường xây dựng
Ví dụ câu thực tế
在热火朝天、机械轰鸣的现代化铁路隧道施工工地上,千余名建设者日夜奋战在第一线。
zài rè huǒ cháo tiān, jī xiè hōng míng de xiàn dài huà tiě lù suì dào shī gōng gōng dì shàng, qiān yú míng jiàn shè zhě rì yè fèn zhàn zài dì yī xiàn.
Trên công trường xây dựng đường hầm đường sắt hiện đại, nơi máy móc đang hoạt động rầm rộ và hoạt động hết công suất, hơn một nghìn thợ xây đang làm việc ở tiền tuyến cả ngày lẫn đêm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.