工具

gōng jù
Âm Hán Việt:CÔNG CỤ

công cụ, phương tiện

Ví dụ câu thực tế

手机是我们传消息的工具。

shǒu jī shì wǒ men chuán xiāo xī de gōng jù.

Điện thoại là công cụ dùng để truyền tin tức của chúng ta.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

工具 [gōng jù] (CÔNG CỤ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu