工作组

(工作組)gōng zuò zǔ

đội làm việc / nhóm làm việc / đội đặc nhiệm

Ví dụ câu thực tế

司法机关成立专项维权帮扶工作组,依法为遭受重大电信网络诈骗的受害群众追赃挽损。

sī fǎ jī guān chéng lì zhuān xiàng wéi quán bāng fú gōng zuò zǔ, yī fǎ wèi zāo shòu zhòng dà diàn xìn wǎng luò zhà piàn de shòu hài qún zhòng zhuī zāng wǎn sǔn.

Các cơ quan tư pháp đã thành lập nhóm công tác bảo vệ và hỗ trợ các quyền đặc biệt để thu hồi hàng hóa bị đánh cắp và bồi thường thiệt hại cho các nạn nhân của vụ lừa đảo mạng viễn thông lớn theo quy định của pháp luật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.