工作台
(工作檯)bàn làm việc / trạm làm việc
Ví dụ câu thực tế
面对这道极富技巧性的传统手工榫卯构件,年轻木匠坐在工作台前反复认真琢磨。
miàn duì zhè dào jí fù jì qiǎo xìng de chuán tǒng shǒu gōng sǔn mǎo gòu jiàn, nián qīng mù jiàng zuò zài gōng zuò tái qián fǎn fù rèn zhēn zhuó mó.
Đối mặt với bộ phận mộng và mộng thủ công truyền thống có tay nghề cao này, người thợ mộc trẻ ngồi vào bàn làm việc và suy ngẫm kỹ lưỡng về nó.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.