川流不息
dòng chảy vô tận
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到川流不息。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào chuān liú bù xī.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và thay đổi, chúng ta làm việc phải như sông chảy không ngừng.
市中心的大街上车水马龙,行人川流不息,十分繁华热闹。
shì zhōng xīn de dà jiē shàng chē shuǐ mǎ lóng, xíng rén chuān liú bù xī, shí fēn fán huá rè nào.
Các con phố ở trung tâm thành phố tấp nập xe cộ và người đi bộ khiến nó trở nên rất sôi động và náo nhiệt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.