崩溃

(崩潰)bēng kuì
Âm Hán Việt:BĂNG HỘI

sụp đổ

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真崩溃各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn bēng kuì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc sụp đổ các yêu cầu công việc.

面对连续数周的高压工作和睡眠不足,他的精神几乎陷入崩溃边缘。

miàn duì lián xù shù zhōu de gāo yā gōng zuò hé shuì mián bù zú, tā de jīng shén jī hū xiàn rù bēng kuì biān yuán.

Đối mặt với nhiều tuần làm việc áp lực cao và thiếu ngủ, tinh thần của anh gần như suy sụp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.