崇高

chóng gāo
Âm Hán Việt:SÙNG CAO

cao quý

Ví dụ câu thực tế

这种特色风格在同类产品中显得十分崇高,深受消费者青睐。

zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn chóng gāo, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.

Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại có vẻ rất cao thượng, được người tiêu dùng ưa chuộng.

救死扶伤是广大医务工作者神圣而崇高的天职。

jiù sǐ fú shāng shì guǎng dà yī wù gōng zuò zhě shén shèng ér chóng gāo de tiān zhí.

Nhiệm vụ thiêng liêng và cao cả của đa số nhân viên y tế là cứu sống và chữa lành những người bị thương.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

崇高 [chóng gāo] (SÙNG CAO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu