峰回路转
(峰回路轉)một bước ngoặt tích cực của sự kiện
Ví dụ câu thực tế
正当大家陷入绝望之际,事情突然峰回路转,找到了新的投资方。
zhèng dāng dà jiā xiàn rù jué wàng zhī jì, shì qíng tū rán fēng huí lù zhuǎn, zhǎo dào le xīn de tóu zī fāng.
Ngay khi mọi người đang tuyệt vọng thì mọi thứ đột nhiên trở nên tồi tệ hơn và một nhà đầu tư mới được tìm thấy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.