峰会

(峰會)fēng huì
Âm Hán Việt:PHONG HỘI

hội nghị thượng đỉnh

Ví dụ câu thực tế

多国领导人出席了本次经济峰会。

duō guó lǐng dǎo rén chū xí le běn cì jīng jì fēng huì.

Lãnh đạo nhiều nước đã tham dự hội nghị thượng đỉnh kinh tế lần này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

峰会 [fēng huì] (PHONG HỘI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu