岩石层
(岩石層)tầng đá
Ví dụ câu thực tế
经历数亿年地质运动和地壳抬升,岩壁上保存完好的沉积岩石层清晰记录了地球生命的演化史。
jīng lì shù yì nián dì zhì yùn dòng hé dì qiào tái shēng, yán bì shàng bǎo cún wán hǎo de chén jī yán shí céng qīng xī jì lù le dì qiú shēng mìng de yǎn huà shǐ.
Sau hàng trăm triệu năm vận động địa chất và nâng lên của vỏ trái đất, các lớp đá trầm tích được bảo tồn tốt trên các vách đá đã ghi lại rõ ràng quá trình tiến hóa của sự sống trên trái đất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.