岁

(嵗)suì
Âm Hán Việt:TUẾ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1suì

tuổi

#2suì

lượng từ cho năm (tuổi) / năm / năm (mùa vụ)

Ví dụ câu thực tế

他今年二十岁。

tā jīn nián èr shí suì.

Năm nay anh ấy hai mươi tuổi.

李医生今年40岁。

lǐ yī shēng jīn nián 40 suì.

Bác sĩ Lý năm nay 40 tuổi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.