履行
thực hiện; thi hành
Ví dụ câu thực tế
随着交通网络的完善,当地的履行条件得到了显著改善。
suí zhe jiāo tōng wǎng luò de wán shàn, dāng dì de lǚ xíng tiáo jiàn dé dào le xiǎn zhù gǎi shàn.
Cùng với việc hoàn thiện mạng lưới giao thông, điều kiện thực hiện ở địa phương đã được cải thiện rõ rệt.
商业契约是现代市场经济繁荣发展的基石,签署合约的双方主体都必须严格遵循诚实守信原则,全面按时履行合同约定义务。
shāng yè qì yuē shì xiàn dài shì chǎng jīng jì fán róng fā zhǎn de jī shí, qiān shǔ hé yuē de shuāng fāng zhǔ tǐ dōu bì xū yán gé zūn xún chéng shí shǒu xìn yuán zé, quán miàn àn shí lǚ xíng hé tóng yuē dìng yì wù.
Hợp đồng thương mại là nền tảng cho sự thịnh vượng và phát triển của nền kinh tế thị trường hiện đại. Hai bên ký kết hợp đồng phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc trung thực, đáng tin cậy và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ theo hợp đồng đúng thời hạn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.