屡次
(屢次)lặp đi lặp lại
Ví dụ câu thực tế
发言人在会议上再次屡次了这一基本立场。
fā yán rén zài huì yì shàng zài cì lǚ cì le zhè yī jī běn lì chǎng.
Người phát ngôn tại cuộc họp đã nhiều lần lặp lại quan điểm cơ bản này một lần nữa.
尽管在研发新型高容量长寿命固态锂电池的初期实验探索中屡次遭遇电极短路爆燃失败,全组技术骨干依旧不屈不挠、矢志攻坚。
jǐn guǎn zài yán fā xīn xíng gāo róng liàng cháng shòu mìng gù tài lǐ diàn chí de chū qī shí yàn tàn suǒ zhōng lǚ cì zāo yù diàn jí duǎn lù bào rán shī bài, quán zǔ jì shù gǔ gàn yī jiù bù qū bù náo, shǐ zhì gōng jiān.
Mặc dù quá trình thăm dò thử nghiệm ban đầu nhằm phát triển pin lithium thể rắn mới có dung lượng cao và tuổi thọ cao liên tục gặp phải sự cố cháy nổ do chập điện ở điện cực, toàn bộ đội ngũ trụ cột kỹ thuật vẫn kiên cường và quyết tâm giải quyết khó khăn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.