屡屡
(屢屢)hết lần này đến lần khác / lặp đi lặp lại
Ví dụ câu thực tế
虽然在早年创业道路上屡屡遭遇意外的厄运打击,但他凭借百折不挠的坚韧毅力最终迎来了事业的柳暗花明。
suī rán zài zǎo nián chuàng yè dào lù shàng lǚ lǚ zāo yù yì wài de è yùn dǎ jī, dàn tā píng jiè bǎi zhé bù náo de jiān rèn yì lì zuì zhōng yíng lái liǎo shì yè de liǔ àn huā míng.
Dù gặp nhiều bất hạnh bất ngờ trong những năm đầu khởi nghiệp nhưng cuối cùng anh cũng mở ra tương lai tươi sáng cho sự nghiệp bằng sự kiên trì bất khuất của mình.
在推销新产品过程中即便屡屡吃闭门羹、到处碰钉子,年轻的业务员也从未丧失继续拜访的信心。
zài tuī xiāo xīn chǎn pǐn guò chéng zhōng jí biàn lǚ lǚ chī bì mén gēng, dào chù pèng dīng zi, nián qīng de yè wù yuán yě cóng wèi sàng shī jì xù bài fǎng de xìn xīn.
Trong quá trình quảng bá sản phẩm mới, chàng trai bán hàng trẻ không bao giờ mất tự tin để tiếp tục ghé thăm dù nhiều lần bị từ chối và gặp trở ngại khắp nơi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.