属

(屬)shǔ
Âm Hán Việt:THUỘC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shǔ

thuộc về, cầm tinh (con giáp)

#2zhǔ

kết hợp lại / tập trung chú ý vào / tập trung vào

Ví dụ câu thực tế

你属什么?我属龙。

nǐ shǔ shén me? wǒ shǔ lóng.

Bạn cầm tinh con gì? Tôi cầm tinh con rồng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.