展览会
(展覽會)triển lãm
Ví dụ câu thực tế
在本次中国国际进口博览会综合展览会上,数千家跨国企业集中展示了绿色能源前沿新成果。
zài běn cì zhōng guó guó jì jìn kǒu bó lǎn huì zōng hé zhǎn lǎn huì shàng, shù qiān jiā kuà guó qǐ yè jí zhōng zhǎn shì le lǜ sè néng yuán qián yán xīn chéng guǒ.
Tại triển lãm toàn diện này của Hội chợ triển lãm nhập khẩu quốc tế Trung Quốc, hàng nghìn công ty đa quốc gia đã trưng bày những thành tựu mới tiên tiến về năng lượng xanh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.