展示

zhǎn shì
Âm Hán Việt:TRIỂN THỊ

trưng bày, thể hiện

Ví dụ câu thực tế

他在台上展示了自己的才艺。

tā zài tái shàng zhǎn shì le zì jǐ de cái yì.

Anh ấy đã thể hiện tài năng của mình trên sân khấu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.