展现

(展現)zhǎn xiàn
Âm Hán Việt:TRIỂN HIỆN

mở ra, hiện ra, phô bày

Ví dụ câu thực tế

这幅画展现了大自然的美丽。

zhè fú huà zhǎn xiàn le dà zì rán de měi lì.

Bức tranh này khắc họa vẻ đẹp của thiên nhiên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.