展望
mong chờ
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真展望各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zhǎn wàng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc triển vọng các yêu cầu công việc.
站在新百年的历史起点上,与会代表欢聚一堂深入展望全球科技创新的宏伟前景。
zhàn zài xīn bǎi nián de lì shǐ qǐ diǎn shàng, yù huì dài biǎo huān jù yī táng shēn rù zhǎn wàng quán qiú kē jì chuàng xīn de hóng wěi qián jǐng.
Đứng ở điểm khởi đầu lịch sử của thế kỷ mới, các đại biểu tập trung lại để hướng tới những triển vọng to lớn của đổi mới công nghệ toàn cầu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.