展开

(展開)zhǎn kāi
Âm Hán Việt:TRIỂN KHAI

triển khai, mở rộng

Ví dụ câu thực tế

这时我觉得我面前展开一个广阔的世界。

zhè shí wǒ jué de wǒ miàn qián zhǎn kāi yí gè guǎng kuò de shì jiè.

Lúc này trước mắt tôi như mở ra một thế giới rộng mở.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

展开 [zhǎn kāi] (TRIỂN KHAI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu