屋顶
(屋頂)mái nhà
Ví dụ câu thực tế
连续下了几场大暴雪后,老汉踩着木质梯子小心翼翼爬上瓦房的斜屋顶清扫厚重积雪。
lián xù xià le jǐ chǎng dà bào xuě hòu, lǎo hàn cǎi zhe mù zhì tī zi xiǎo xīn yì yì pá shàng wǎ fáng de xié wū dǐng qīng sǎo hòu zhòng jī xuě.
Sau vài trận bão tuyết dày đặc, ông lão cẩn thận leo lên mái dốc của ngôi nhà ngói trên một chiếc thang gỗ để dọn tuyết dày.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.