屈服
nhường; chịu thua
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真屈服各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn qū fú gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc khuất phục các yêu cầu công việc.
面对敌人的严刑拷打和威逼利诱,坚贞不屈的革命烈士绝不低头屈服。
miàn duì dí rén de yán xíng kǎo dǎ hé wēi bī lì yòu, jiān zhēn bù qū de gé mìng liè shì jué bù dī tóu qū fú.
Trước sự tra tấn, cưỡng bức, xúi giục của kẻ thù, các anh hùng liệt sĩ cách mạng bất khuất không bao giờ cúi đầu đầu hàng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.