居高临下
(居高臨下)chiếm vị trí chỉ huy
Ví dụ câu thực tế
这座古老的城堡建在险峻的山顶上,居高临下地俯瞰着整个山谷。
zhè zuò gǔ lǎo de chéng bǎo jiàn zài xiǎn jùn de shān dǐng shàng, jū gāo lín xià dì fǔ kàn zhe zhěng gè shān gǔ.
Lâu đài cổ kính này được xây dựng trên đỉnh đồi dốc, nhìn ra toàn bộ thung lũng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.