层面

(層面)céng miàn
Âm Hán Việt:TẦNG DIỆN

tầng lớp, bình diện, khía cạnh

Ví dụ câu thực tế

我们要从多个层面来分析这个问题。

wǒ men yào cóng duō gè céng miàn lái fēn xī zhè ge wèn tí.

Chúng ta cần phân tích vấn đề này từ nhiều khía cạnh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.