层级
(層級)cấp độ / hệ thống phân cấp
Ví dụ câu thực tế
新任总经理以非凡的改革魄力大刀阔斧精简管理层级,激发了企业强大的内生动力。
xīn rèn zǒng jīng lǐ yǐ fēi fán de gǎi gé pò lì dà dāo kuò fǔ jīng jiǎn guǎn lǐ céng jí, jī fā le qǐ yè qiáng dà de nèi shēng dòng lì.
Tổng giám đốc mới đã tinh gọn mạnh mẽ trình độ quản lý với lòng dũng cảm cải cách phi thường, điều này đã kích thích sức mạnh nội sinh mạnh mẽ của công ty.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.