层次

(層次)céng cì
Âm Hán Việt:TẦNG THỨ

tầng bậc, cấp bậc, mức độ

Ví dụ câu thực tế

这首歌曲的声音很有层次感。

zhè shǒu gē qǔ de shēng yīn hěn yǒu céng cì gǎn.

Âm thanh của bài hát này rất giàu chiều sâu phân tầng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

层次 [céng cì] (TẦNG THỨ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu