层出不穷
(層出不窮)dòng chảy vô tận
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到层出不穷。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào céng chū bù qióng.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và thay đổi, chúng ta làm việc phải liên tục xuất hiện.
随着互联网技术的快速迭代,各种新型诈骗手段层出不穷。
suí zhe hù lián wǎng jì shù de kuài sù dié dài, gè zhǒng xīn xíng zhà piàn shǒu duàn céng chū bù qióng.
Với sự lặp lại nhanh chóng của công nghệ Internet, nhiều phương thức lừa đảo mới xuất hiện không ngừng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.