尿

niào
Âm Hán Việt:NIỆU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1niào

v. đi tiểu; n. nước tiểu

#2suī

(khẩu ngữ) nước tiểu

Ví dụ câu thực tế

医生建议患者在早晨空腹留取中段尿液样本送往化验室检测。

yī shēng jiàn yì huàn zhě zài zǎo chén kōng fù liú qǔ zhōng duàn niào yè yàng běn sòng wǎng huà yàn shì jiǎn cè.

Các bác sĩ khuyến cáo bệnh nhân nên lấy mẫu nước tiểu phần giữa khi bụng đói vào buổi sáng và gửi đến phòng thí nghiệm để xét nghiệm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.