尾巴

wěi ba
Âm Hán Việt:VĨ BA

đuôi (của con vật)

Ví dụ câu thực tế

它有一条又短又粗、长满了白毛的尾巴 。

tā yǒu yī tiáo yòu duǎn yòu cū 、 zhǎng mǎn le bái máo de wěi ba.

Nó có một cái đuôi vừa ngắn vừa to, lại có rất nhiều lông màu trắng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

尾巴 [wěi ba] (VĨ BA) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK