尽量
(儘量)Các tầng nghĩa / Phát âm
cố gắng hết sức, ra sức
càng nhiều càng tốt / đến mức tối đa
Ví dụ câu thực tế
把你知道的尽量告诉大家。
bǎ nǐ zhī dào de jǐn liàng gào sù dà jiā.
Cố gắng hết sức đem những gì bạn biết được nói với mọi người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.