尽情

(盡情)jìn qíng
Âm Hán Việt:TẬN TÌNH

thỏa thích

Ví dụ câu thực tế

音乐节现场的年轻观众们随着动感欢快的旋律尽情欢呼跳跃。

yīn yuè jié xiàn chǎng de nián qīng guān zhòng men suí zhe dòng gǎn huān kuài de xuán lǜ jìn qíng huān hū tiào yuè.

Khán giả trẻ tại lễ hội âm nhạc đã reo hò, nhảy theo giai điệu sôi động, vui tươi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.