尽快

(儘快)jǐn kuài
Âm Hán Việt:TẬN KHOÁI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jǐn kuài

nhanh chóng

#2jìn kuài

xem 儘快|尽快[jin3 kuai4]

Ví dụ câu thực tế

我希望她的病尽快好起来。

wǒ xī wàng tā de bìng jǐn kuài hǎo qǐ lái.

Tôi hy vọng cô ấy có thể nhanh khỏi bệnh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.