尽力

(盡力)jìn lì
Âm Hán Việt:TẬN LỰC

tận lực, hết sức

Ví dụ câu thực tế

我们应该尽力做好自己的工作。

wǒ men yīng gāi jìn lì zuò hǎo zì jǐ de gōng zuò.

Chúng ta nên nỗ lực làm tốt công việc của chính mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.