就诊
(就診)phòng khám
Ví dụ câu thực tế
为缓解百姓排队看病难,该三甲医院全面推行多渠道分时段精准预约挂号就诊服务。
wèi huǎn jiě bǎi xìng pái duì kàn bìng nán, gāi sān jiǎ yī yuàn quán miàn tuī xíng duō qú dào fēn shí duàn jīng zhǔn yù yuē guà hào jiù zhěn fú wù.
Để giảm bớt khó khăn cho người dân khi phải xếp hàng chờ khám chữa bệnh, bệnh viện tuyến 3 này đã triển khai toàn diện dịch vụ đăng ký khám bệnh đa kênh, chính xác theo thời gian.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.